Nghĩa tiếng Việt
hoà, đều
Âm Hán Việt
hiệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 力
- Số nét
- 15 nét
勰 = 劦 (Hiệp, biểu âm: ba Lực hợp lại) + 思 (Tư, biểu nghĩa: suy nghĩ); chữ hình thanh. Hình ảnh tư duy hài hoà, tâm trí cân bằng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ sự hòa hợp, thường dùng trong tên người hoặc văn cảnh cổ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp" (theo âm 劦): ba sức mạnh (劦) cùng một tâm trí (思) — hài hoà, đồng thuận.
Gương Hán-Việt
Chữ này ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng hiện đại; chủ yếu dùng làm tên người (Lưu Hiệp — tác giả Văn Tâm Điêu Long)
Mở khoá kiến thức
Biết 勰 giúp nhận ra tên Lưu Hiệp (劉勰), nhà lý luận văn học nổi tiếng đời Lương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 劦 là thành phần biểu âm (ba chữ Lực 力 ghép lại, biểu thị hợp lực), 思 là thành phần biểu nghĩa (tâm trí, suy nghĩ). Chỉ có dạng Lục thư thông (thời Minh), chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — có thể là chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 勰字表示和谐的意思。
Chữ 勰 mang ý nghĩa hài hoà.
- 刘勰是南朝著名的文学评论家。
Lưu Hiệp là nhà phê bình văn học nổi tiếng thời Nam triều.
- 勰有协调、和谐之义。
勰 mang nghĩa phối hợp, hài hoà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.