Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

hoà hợp, hài hoà

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谐 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 皆 (Giai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Ngôn chỉ lời nói hoà hợp, 皆 cho âm hài/xié.

Hán-Việt: hài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hài": lời nói (讠) của tất cả mọi người (皆 = đều) hoà hợp — "hài" trong "hài hoà", "hài hước" là khi mọi lời nói khớp nhịp với nhau.

Gương Hán-Việt

"hài" trong "hài hoà" (和谐 = hoà hợp), "hài hước" (幽默); 谐音 (hài âm = đồng âm, chơi chữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 谐 (hài) mở khoá: 和谐 (hoà hài — hài hoà), 谐音 (hài âm — đồng âm, chơi chữ), 亦庄亦谐 (vừa nghiêm vừa hài hước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谐 bronze 1
Kim văn
谐 seal 1
Tiểu triện
谐 liushutong 1谐 liushutong 2谐 liushutong 3
Lục thư thông

谐 là dạng giản thể của 諧. Wiktionary chỉ ghi thông tin giản thể không mô tả chi tiết etymology. Kim văn và tiểu triện cho thấy chữ này liên quan đến sự đồng thuận, hoà hợp. Dựa trên cấu trúc: 言/讠 (lời nói — biểu nghĩa) + 皆 (tất cả đều, biểu âm giai/xié). Nghĩa gốc là hoà hợp, nhất trí. Từ đó mở rộng sang nghĩa hài hoà, vui vẻ, hài hước. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 社会和谐是我们的目标。Shèhuì héxié shì wǒmen de mùbiāo. thanh 4

    Xã hội hài hoà là mục tiêu của chúng ta.

  • 他说话风趣幽默,十分谐趣。Tā shuōhuà fēngqù yōumò, shífēn xiéqù. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện dí dỏm hài hước.

  • 中文谐音常被用于起吉祥名字。Zhōngwén xiéyīn cháng bèi yòng yú qǐ jíxiáng míngzì. thanh 1

    Đồng âm trong tiếng Trung thường được dùng để đặt tên may mắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "hài" (hài = giày), bộ cách 革, nghĩa là giày dép

  • chính là âm phù của 谐, chỉ khác thêm bộ ngôn 讠

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.