Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hóng*yè

Nghĩa tiếng Việt

lá đỏ (lá cây vào mùa thu)

Âm Hán Việt

hồng diệp

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ:

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ loại lá cây chuyển màu đỏ vào mùa thu, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồng diệp

Từng chữ

  • hồngmàu hồng, màu đỏ
  • diệplá cây; lá (vật giống hình lá); tờ giấy; trang; họ Diệp; thời kỳ; thời

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 秋天的香山红叶非常有名。Qiūtiān de Xiāngshān hóngyè fēicháng yǒumíng. thanh 1
  • 满山的红叶如火。Mǎn shān de hóngyè rú huǒ. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.