Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
quánzhítàitài

Nghĩa tiếng Việt

nội trợ toàn thời gian

Âm Hán Việt

toàn chức thái thái

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào trong)

6 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

11 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ người phụ nữ không đi làm mà ở nhà chăm sóc gia đình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

toàn chức thái thái

Từng chữ

  • toàntất cả, toàn bộ
  • chứcphần việc về mình
  • tháirất, quá
  • tháirất, quá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 为了照顾孩子,她辞职做了全职太太。Wèile zhàogù háizi, tā cízhí zuòle quánzhí tàitài thanh 4

    Để chăm sóc con cái, cô ấy đã nghỉ việc để làm nội trợ toàn thời gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.