Từ vựng tiếng Trung
bù*tài

Nghĩa tiếng Việt

không quá

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 不: Ký tự này có nghĩa là 'không'. Nó được tạo thành từ một nét ngang (一) ở trên và nét dọc cong (丿) dọc bên dưới.
  • 太: Ký tự này có nghĩa là 'quá' hoặc 'rất'. Nó kết hợp giữa bộ '大' (to lớn) và một nét chấm nhỏ (丶) ở trên, biểu thị sự thừa thãi hoặc dư thừa.

Cụm từ '不太' mang ý nghĩa 'không quá' hoặc 'không rất'.

Từ ghép thông dụng

tàihǎo

không tốt lắm

tàigāoxìng

không vui lắm

tàiyuǎn

không xa lắm