Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng*zhí

Nghĩa tiếng Việt

chức vụ nhà nước, công vụ

Âm Hán Việt

công chức

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám, phân chia)

4 nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau các động từ như đảm nhiệm, giữ hoặc từ bỏ để chỉ vị trí công tác trong cơ quan nhà nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công chức

Từng chữ

  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • chứcphần việc về mình

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

公职指政府、公共机构的职位。常用于政治、行政语境。

Câu ví dụ

  • 他担任公职Tā dānrèn gōngzhí thanh 1

    Anh ấy giữ chức vụ nhà nước

  • 竞选公职jìngxuǎn gōngzhí thanh 4

    tranh cử chức vụ nhà nước

  • 公职人员gōngzhí rényuán thanh 1

    cán bộ nhà nước

  • 履行公职lǚxíng gōngzhí thanh 3

    thực thi chức vụ nhà nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.