Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

dệt vải

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

織 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ, sợi) + 戠 (biểu âm). Chữ hình thanh: 糸 liên quan đến sợi tơ/dệt, 戠 cho âm đọc.

Hán-Việt: chức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chức": sợi tơ (糸) đan chức (đan lại) thành vải — chức nghiệp là 'dệt' lên sự nghiệp của mình.

Gương Hán-Việt

chức trong: tổ chức, chức vụ, chức nghiệp, dệt (織布).

Mở khoá kiến thức

Biết 織 (chức) mở khoá: tổ chức (組織), chức vụ, dệt vải (織布), chức năng, cơ chức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

織 oracle 1
Giáp cốt văn
織 bigseal 1
Đại triện
織 seal 1
Tiểu triện

織 là chữ hình thanh: 糸 (tơ) biểu nghĩa, 戠 biểu âm. Nghĩa gốc là dệt vải từ sợi tơ. Mở rộng: tổ chức (組織), dệt nên. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Thấy trong giáp cốt văn, đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在織毛衣。tā zài zhī máoyī. thanh 1

    Cô ấy đang đan áo len.

  • 這個組織有很多會員。zhège zǔzhī yǒu hěnduō huìyuán. thanh 4

    Tổ chức này có rất nhiều hội viên.

  • 蜘蛛在織網捕蟲。zhīzhū zài zhī wǎng bǔ chóng. thanh 1

    Con nhện đang dệt mạng nhện bắt côn trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm Hán-Việt chức, nhưng 職 bộ 耳 nghĩa là chức vụ/trách nhiệm

  • 织 là giản thể của 織, cùng nghĩa — cần nhận ra cả hai dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.