Từ vựng tiếng Trung
jī*diàn积
淀
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy lâu dài
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
积
Bộ: 禾 (cây lúa)
10 nét
淀
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '积' gồm bộ '禾' (cây lúa) và chữ '责', biểu thị việc thu gom, tích lũy như thu hoạch lúa.
- Chữ '淀' gồm bộ '氵' (nước) và chữ '定', biểu thị sự lắng đọng, ổn định của nước.
→ Từ '积淀' mang ý nghĩa tích lũy, lắng đọng.
Từ ghép thông dụng
积累
tích lũy
沉淀
lắng đọng
积聚
tích tụ