Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn chương, trang trọng; thường dùng khi nói về văn hóa, học vấn, kinh nghiệm. Khác với 积累 (tích lũy đơn thuần) — 积淀 nhấn thêm sự lắng đọng, chiều sâu theo thời gian.
Câu ví dụ
- 中华文化有几千年的积淀,底蕴深厚。
Văn hóa Trung Hoa có hàng nghìn năm tích lũy, nền tảng sâu dày.
- 他身上有多年学术研究的积淀,见解独到。
Anh ấy có chiều sâu tích lũy từ nhiều năm nghiên cứu học thuật, kiến giải độc đáo.
- 这部小说融入了作者对人生的深厚积淀。
Cuốn tiểu thuyết này hàm chứa chiều sâu tích lũy của tác giả về cuộc đời.
- 传统工艺需要数十年的积淀才能炉火纯青。
Nghề thủ công truyền thống cần vài chục năm tích lũy mới đạt đến mức thuần thục.
Kết hợp thường gặp
- 文化积淀
tích lũy văn hóa
- 历史积淀
tích lũy lịch sử
- 深厚的积淀
chiều sâu tích lũy dày dặn
- 积淀深厚
tích lũy sâu dày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.