Từ vựng tiếng Trung
tǐ*jī体
积
Nghĩa tiếng Việt
thể tích
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
体
Bộ: 亻 (người)
7 nét
积
Bộ: 禾 (lúa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '体' có bộ nhân đứng '亻' biểu thị liên quan đến con người.
- Chữ '积' có bộ lúa '禾' kết hợp với các thành phần khác để tạo ra ý nghĩa tích tụ hoặc tập hợp.
→ Kết hợp hai chữ '体' và '积' tạo thành khái niệm về 'thể tích', chỉ sự tích tụ không gian của một vật thể.
Từ ghép thông dụng
身体
cơ thể
体重
cân nặng
面积
diện tích