Nghĩa tiếng Việt
mọi rợ; công bằng; bị thương; giết hết (khi bị tội, giết 3 họ hay 9 họ)
Âm Hán Việt
di
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 大
- Số nét
- 6 nét
夷 là chữ hội ý: ban đầu từ 矢 (tên) + 弓 (cung) — hành động bắn tên; sau đó diễn biến thành 大 (người) + 弓 (cung) — người cầm cung. Wiktionary ghi hai giai đoạn: gốc là hội ý 矢+弓 (ic), sau là hội ý 大+弓 (ic).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ với nghĩa san bằng, tiêu diệt hoặc làm tính từ chỉ sự bằng phẳng, an bình.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": 大 (người) cầm 弓 (cung) — người Di cung thiện xạ, sau chỉ các dân tộc bên ngoài Hoa Hạ.
Gương Hán-Việt
di địch (các tộc ngoài Hoa Hạ), di hại (phá bình địa)
Mở khoá kiến thức
Biết 夷 mở khoá: Đông Di (东夷 — tộc phương Đông), hóa hiểm vi di (化险为夷 — thoát hiểm), tứ di (四夷 — tứ phương man di).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
夷 ban đầu là hội ý 矢 (tên) + 弓 (cung), nghĩa gốc là 'bắn tên'. Wiktionary xác nhận ls=ic (hai lần). Về sau dạng chữ đổi thành 大+弓. Từ nghĩa 'người bắn cung', 夷 chỉ các tộc người phương Đông (Đông Di) — những người cầm cung thiện xạ. Nghĩa mở rộng: san bằng, bình phẳng; người man di (khinh thị).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们化险为夷,安全回来了。
Họ hóa hiểm thành bình, trở về an toàn.
- 古代华夏与周边夷狄交流频繁。
Thời cổ đại, Hoa Hạ và các tộc xung quanh giao lưu thường xuyên.
- 暴行将被夷平。
Sự bạo ngược sẽ bị san bằng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.