Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để chỉ việc vượt qua khó khăn một cách an toàn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hóa hiểm vi di
Từng chữ
- 化hóabiến hoá, biến đổi
- 险hiểmnguy hiểm
- 为vibởi vì; giúp cho
- 夷dimọi rợ; công bằng; bị thương; giết hết (khi bị tội, giết 3 họ hay 9 họ)
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ văn học, dùng nhiều trong báo chí, văn viết; gần nghĩa với 转危为安 nhưng 化险为夷 nhấn mạnh sự chuyển hóa chủ động hơn.
Câu ví dụ
- 多亏消防员及时赶到,才化险为夷。
Nhờ lính cứu hỏa đến kịp thời mới hoá hiểm vi di được.
- 他凭借丰富的经验化险为夷,解决了危机。
Nhờ kinh nghiệm dày dặn, anh ấy hoá hiểm vi di, giải quyết được khủng hoảng.
- 飞行员临危不乱,最终化险为夷,安全着陆。
Phi công bình tĩnh trước nguy hiểm, cuối cùng hoá hiểm vi di, hạ cánh an toàn.
- 凭借团队合作,他们化险为夷,完成了任务。
Nhờ tinh thần đồng đội, họ hoá hiểm vi di và hoàn thành nhiệm vụ.
Kết hợp thường gặp
- 转危为安
chuyển nguy thành an (thành ngữ đồng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.