Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

bị sâu mọt đục khoét; nhật thực, nguyệt thực

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚀 = 饣(Thực, nghĩa: ăn) + 虫 (Trùng, nghĩa: sâu bọ); có thể đọc là hội ý — sâu bọ (虫) ăn gặm (饣). Dạng truyền thống 蝕 có cấu trúc phức tạp hơn và Wiktionary không có phân tích ls rõ ràng cho giản thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: thực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thực": sâu bọ (虫) ăn (饣) mòn vật liệu — như gỉ sét ăn kim loại, như nguyệt thực 'ăn' vầng trăng.

Gương Hán-Việt

"thực" trong 腐蚀 (phủ thực — ăn mòn), 侵蚀 (xâm thực — xói mòn)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚀 mở khoá từ khoa học: 腐蚀 (ăn mòn), 侵蚀 (xâm thực), 日蚀 (nhật thực), 月蚀 (nguyệt thực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚀 bigseal 1
Đại triện

蚀 là dạng giản thể, dạng phồn thể là 蝕 (thực). Đại triện đã có dạng ghi chép. Nghĩa gốc liên quan đến việc bị sâu mọt đục khoét, ăn mòn. Từ đó mở rộng sang thiên thực (nhật thực, nguyệt thực) — như mặt trăng bị 'ăn' khuất. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酸雨会腐蚀建筑物。Suān yǔ huì fǔshí jiànzhùwù. thanh 1

    Mưa axit sẽ ăn mòn các công trình kiến trúc.

  • 金属在潮湿环境中容易被腐蚀。Jīnshǔ zài cháoshī huánjìng zhōng róngyì bèi fǔshí. thanh 1

    Kim loại dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt.

  • 土地被侵蚀越来越严重。Tǔdì bèi qīnshí yuè lái yuè yánzhòng. thanh 3

    Đất đai bị xâm thực ngày càng nghiêm trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ăn, và 饣là bộ thu gọn của 食, dễ nhầm

  • thành phần của 蚀, dễ tách rời mà không nhận ra

  • dạng phồn thể của 蚀, cần phân biệt khi đọc văn bản phồn thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.