Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ văn chương, miêu tả sự biến đổi lớn theo thời gian hoặc trải nghiệm sống của con người.
Câu ví dụ
- 历经沧桑
Trải qua nhiều thăng trầm
- 饱经沧桑
Đã trải qua nhiều biến đổi
- 世事沧桑
Sự thăng trầm của đời người
Kết hợp thường gặp
- 沧桑巨变
biến đổi lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.