Từ vựng tiếng Trung
cāng*sāng

Nghĩa tiếng Việt

thăng trầm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 沧: Ký tự này có bộ thủ '氵' tượng trưng cho nước, và phần âm '仓'. Nó gợi nhớ đến hình ảnh của vùng nước rộng lớn hoặc biển sâu.
  • 桑: Ký tự này có bộ thủ '木' tượng trưng cho cây, và phần âm '叒'. Nó thường liên quan đến cây dâu tằm, một loại cây quan trọng trong nông nghiệp.

沧桑 thường dùng để chỉ những thay đổi lớn lao của cuộc sống, như biển cả biến thành ruộng dâu, biểu tượng cho sự biến hóa không ngừng của thời gian.

Từ ghép thông dụng

沧海cānghǎi

biển cả

沧桑cāngsāng

những thay đổi lớn lao

人世沧桑rénshì cāngsāng

những thăng trầm của cuộc đời