Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm tân ngữ sau động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thương tang
Từng chữ
- 沧thươngrét lạnh; biển khơi, mênh mông; chất lượng
- 桑tangcây dâu
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ văn chương, miêu tả sự biến đổi lớn theo thời gian hoặc trải nghiệm sống của con người.
Câu ví dụ
- 历经沧桑
Trải qua nhiều thăng trầm
- 饱经沧桑
Đã trải qua nhiều biến đổi
- 世事沧桑
Sự thăng trầm của đời người
Kết hợp thường gặp
- 沧桑巨变
biến đổi lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.