Từ vựng tiếng Trung
cāng*bái

Nghĩa tiếng Việt

Thương bạch — tái nhợt, xanh xao (màu da mặt khi sợ hãi, bệnh tật); cũng dùng nghĩa bóng: thiếu sức sống, nhạt nhẽo. 苍 (thương — xanh xám) + 白 (bạch — trắng).

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (trắng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

苍白 dùng cả theo nghĩa đen (màu da tái) và nghĩa bóng (nội dung vô hồn, thiếu sức mạnh); thành ngữ 苍白无力 thường dùng để phê bình lý lẽ hay lời nói thiếu thuyết phục.

Câu ví dụ

  • 她吓得脸色苍白。Tā xià de liǎnsè cāngbái. thanh 1

    Cô ấy sợ đến mức mặt tái xanh.

  • 生病后他看起来苍白无力。Shēngbìng hòu tā kàn qǐlái cāngbái wúlì. thanh 1

    Sau khi bệnh, anh ấy trông tái nhợt và yếu ớt.

  • 那篇文章内容苍白,缺乏深度。Nà piān wénzhāng nèiróng cāngbái, quēfá shēndù. thanh 4

    Bài viết đó nội dung nhạt nhẽo, thiếu chiều sâu.

  • 他苍白的嘴唇让医生担心。Tā cāngbái de zuǐchún ràng yīshēng dānxīn. thanh 1

    Đôi môi tái nhợt của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.

Kết hợp thường gặp

  • 脸色苍白liǎnsè cāngbái thanh 3

    sắc mặt tái xanh

  • 苍白无力cāngbái wúlì thanh 1

    tái nhợt và yếu ớt; thiếu sức thuyết phục

  • 显得苍白xiǎnde cāngbái thanh 3

    trông tái nhợt

  • 苍白的脸cāngbái de liǎn thanh 1

    khuôn mặt tái xanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.