Nghĩa tiếng Việt
trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
白 là chữ tượng hình; tự dạng hiện đại không tách thành bộ phận có nghĩa độc lập. Có thuyết coi đó là hình quả sồi (so sánh 櫟), có thuyết coi là đầu người (so sánh 皃, 貌, 黑).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bái/vô ích
- /bái/trắng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạch": một tia nắng (丿) chiếu vào mặt trời (日) — ánh sáng làm mọi thứ hiện rõ, sáng lên, đó chính là 'trắng, sáng, rõ'.
Gương Hán-Việt
"bạch" trong "bạch tuyết", "bạch mã", "thanh bạch", "bạch thoại".
Mở khoá kiến thức
Nắm 白 mở khoá: 白天 (ban ngày), 明白 (hiểu rõ), 白色 (màu trắng), 白菜 (cải thảo), 空白 (chỗ trống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary có hai thuyết: (1) 白 là tượng hình một quả sồi, so sánh với 櫟; (2) 白 là tượng hình đầu người, so sánh với 皃 (貌) và 黑. Cũng có giả thiết âm vận: 白 (*bˤrak) và 黑 (*m̥ˤək) thuộc nhóm âm đối lập giữa âm môi tắc (P/B) gợi 'sáng, lộ' và âm mũi (M) gợi 'tối, giấu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她穿白色的衣服。
Cô ấy mặc đồ màu trắng.
- 我白天工作,晚上学习。
Ban ngày tôi làm việc, buổi tối học.
- 你说的我都明白了。
Những gì bạn nói tôi đã hiểu rõ.
- 请在空白的地方写名字。
Xin viết tên vào chỗ trống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.