Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả sắc mặt nhợt nhạt do ốm đau hoặc sợ hãi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thảm bạch
Từng chữ
- 惨thảmbi thảm
- 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả 脸色 (sắc mặt); mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn 苍白 thông thường.
Câu ví dụ
- 他听到噩耗后,脸色惨白,说不出话来。
Nghe tin dữ xong, mặt anh ấy tái nhợt, không nói được lời nào.
- 她因高烧不退,脸色惨白毫无血色。
Do sốt cao không hạ, mặt cô ấy tái nhợt không chút hồng hào.
- 月光下,她惨白的面容让人心疼。
Dưới ánh trăng, khuôn mặt tái nhợt của cô ấy khiến người ta xót xa.
- 经历了一场大病,他整个人惨白消瘦。
Sau một trận ốm nặng, anh ấy tái nhợt và gầy rộc.
Kết hợp thường gặp
- 脸色惨白
sắc mặt tái nhợt
- 惨白的脸
khuôn mặt tái nhợt
- 惨白如纸
tái nhợt như tờ giấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.