Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Danh từ名词Tính từ形容词
de的

Nghĩa tiếng Việt

của, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu

Âm Hán Việt

đích

1 chữ8 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 的 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
白
Số nét
8 nét

的 = 白 (Bạch, biểu nghĩa) + 勺 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 白 gợi nghĩa "sáng", phần 勺 mượn âm.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường đứng sau định ngữ để biểu thị quan hệ sở hữu hoặc hạn định, hoặc làm danh từ chỉ mục tiêu.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Trợ từ quan trọng nhất trong tiếng Hán. Dùng cho sở hữu (我的), định ngữ (红的), hoặc bổ ngữ (很好).

  • /de/một hạt

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đích" — nhắm trúng cái đích trắng (白) sáng; nét nghĩa "trúng, chính xác" còn sống trong "mục đích".

Gương Hán-Việt

"đích" trong "mục đích", "đích thực"

Mở khoá kiến thức

Biết 的 mở khoá "mục đích" (目的), "đích thực" (的确).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

的 liushutong 1的 liushutong 2的 liushutong 3的 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 的 là chữ hình thanh ghép 白 (trắng, sáng) làm phần nghĩa và 勺 làm phần âm. Hình thái gốc là 旳 với nghĩa "sáng sủa", nên ban đầu bộ chỉ nghĩa thiên về 日 (mặt trời). Về sau chữ được mượn dùng làm trợ từ ngữ pháp phổ biến nhất trong tiếng Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4我wǒ thanh 3的de thanh 5书shū. thanh 1。

    Đây là sách của tôi.

  • 我的妈妈是老师。wǒ de māma shì lǎoshī. thanh 3

    Mẹ của tôi là giáo viên.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4好hǎo thanh 3的de. thanh 5。

    Cái này là cái tốt.

  • 那是他的朋友。nà shì tā de péngyou. thanh 4

    Đó là bạn của anh ấy.

  • 这Zhè thanh 4是shì thanh 4我wǒ thanh 3的de thanh 5书shū thanh 1

    Đây là quyển sách của tôi

  • 他Tā thanh 1很hěn thanh 3好hǎo thanh 3

    Anh ấy rất tốt

  • 我喜欢的颜色Wǒ xǐhuan de yánsè thanh 3

    Màu sắc tôi thích

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 得

    cùng âm de/dé, đều hay làm trợ từ, dễ nhầm chức năng

  • 地

    cùng âm de khi làm trợ từ trạng ngữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.