Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ địa điểm, thường kết hợp với các động từ di chuyển như 到达 hoặc 走向
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mục đích địa
Từng chữ
- 目mụcmắt; khoản mục
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa目的地 thường dùng trong du lịch và giao thông; khác với 目的 (mục đích, mục tiêu trừu tượng, không kèm địa điểm).
Câu ví dụ
- 我们的目的地是北京。
Điểm đến của chúng tôi là Bắc Kinh.
- 飞机安全抵达目的地。
Máy bay đã đến đích an toàn.
- 这座城市已成为热门旅游目的地。
Thành phố này đã trở thành điểm đến du lịch nổi tiếng.
- 不管目的地在哪里,旅途本身也很重要。
Dù điểm đến ở đâu, bản thân chuyến đi cũng rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 旅游目的地
điểm đến du lịch
- 抵达目的地
đến nơi, đến điểm đến
- 热门目的地
điểm đến phổ biến
- 最终目的地
điểm đến cuối cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.