Từ vựng tiếng Trung
zhēn*de

Nghĩa tiếng Việt

thật

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (màu trắng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 真 bao gồm phần trên là 十 (thập) và phần dưới là 目 (mắt), như thể hiện sự thấu suốt, nhìn thấy rõ ràng bằng cả tâm trí và đôi mắt.
  • Chữ 的 bao gồm 白 (màu trắng) và 勺 (muỗng), biểu thị sự rõ ràng, tinh khiết, giống như màu trắng không bị vấy bẩn.

Từ 真的 có nghĩa là 'thực sự', nhấn mạnh sự chân thật và rõ ràng trong nhận thức hoặc lời nói.

Từ ghép thông dụng

zhēnde

thật sự

真相zhēnxiàng

chân tướng

真诚zhēnchéng

chân thành