Từ vựng tiếng Trung
mù*dì目
的
Nghĩa tiếng Việt
mục đích
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
目
Bộ: 目 (mắt)
5 nét
的
Bộ: 白 (trắng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 目 (mắt) biểu thị sự quan sát và nhận thức.
- 的 có bộ 白 (trắng) và bộ 勺 (cái muỗng), gợi ý việc nhắm tới một mục tiêu rõ ràng.
→ 目的 có nghĩa là mục tiêu hoặc ý định, thể hiện sự nhìn nhận và nhắm đến một điều gì đó cụ thể.
Từ ghép thông dụng
目的
mục đích
目标
mục tiêu
目的地
điểm đến