Từ vựng tiếng Trung
mù*biāo目
标
Nghĩa tiếng Việt
mục tiêu
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
目
Bộ: 目 (mắt)
5 nét
标
Bộ: 木 (gỗ, cây)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '目' là biểu tượng của con mắt, có nghĩa là nhắm đến hoặc nhìn vào điều gì đó.
- Chữ '标' có phần gốc là '木' (gỗ, cây) và phần còn lại thể hiện ý nghĩa chỉ tiêu, mục tiêu như một cây cột định hướng.
→ 组合 lại, '目标' có nghĩa là mục tiêu, điều mà người ta hướng đến hoặc đặt ra để đạt được.
Từ ghép thông dụng
目标
mục tiêu
目标管理
quản lý mục tiêu
目标市场
thị trường mục tiêu