Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Thường dùng độc lập như một lời khen ngợi trực tiếp hoặc làm vị ngữ đứng sau động từ là
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hảo, hiếu dạng nhi đích
Từng chữ
- 好hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
- 儿nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你做得真好,真是好样儿的!
- 她面对困难从不退缩,真是个好样儿的姑娘。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.