Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ/trạng từ: giống nhau. 一样吗? (có giống không?).
Câu ví dụ
- 我们一样
Chúng tôi giống nhau
- 这两个一样
Hai cái này giống nhau
- 一样吗?
Giống nhau không?
- 颜色一样
màu giống nhau
Kết hợp thường gặp
- 一样
giống nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.