Từ vựng tiếng Trung
yī*yàng

Nghĩa tiếng Việt

giống nhau

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '一' có nghĩa là 'một', dễ nhớ vì chỉ có một nét.
  • Chữ '样' gồm bộ '木' (cây) và phần bên phải '羊' (con dê), gợi ý đến hình ảnh một cây và một con dê đứng cạnh nhau để tạo ra một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ '一样' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'như nhau', chỉ sự tương đồng hoặc đồng nhất giữa hai đối tượng.

Từ ghép thông dụng

一样yīyàng

giống nhau

一样的yīyàng de

giống nhau, tương tự

不一样bù yīyàng

không giống nhau