Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Đại từ代词
Thường dùng ở cuối cấu trúc so sánh ngang bằng giữa hai đối tượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
nhất dạng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ/trạng từ: giống nhau. 一样吗? (có giống không?).
Câu ví dụ
- 我们一样
Chúng tôi giống nhau
- 这两个一样
Hai cái này giống nhau
- 一样吗?
Giống nhau không?
- 颜色一样
màu giống nhau
Kết hợp thường gặp
- 一样
giống nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.