Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trợ từ助词
Đặt ở cuối câu hoặc cuối cấu trúc liệt kê để biểu thị ý nghĩa vân vân
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Âm Hán Việt
thậm ma đích
Từng chữ
- 什thậmhàng chục (hàng gồm 10 lính); một quyển; các đồ lặt vặt
- 么mabé nhỏ; vậy (trợ ngữ)
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他喜欢看书、听音乐什么的。
- 去超市买些水果、蔬菜什么的。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.