Từ vựng tiếng Trung
zěn*me怎
么
Nghĩa tiếng Việt
Sao? Tại sao?
2 chữ12 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
怎
Bộ: 心 (trái tim)
9 nét
么
Bộ: 丿 (nét phẩy)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '怎' bao gồm bộ '心' (trái tim) và các nét khác để tạo thành âm thanh và ý nghĩa.
- Chữ '么' thường được sử dụng để tạo thành các từ hỏi, biểu thị sự thắc mắc hoặc điều gì đó không xác định.
→ Chữ '怎么' dùng để hỏi 'như thế nào' hoặc diễn tả cách thức thực hiện một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
怎么样
như thế nào, ra sao
怎么回事
chuyện gì đã xảy ra
怎么办
làm thế nào, xử lý thế nào