Từ vựng tiếng Trung
bié*de别
的
Nghĩa tiếng Việt
khác
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
别
Bộ: 刂 (dao)
7 nét
的
Bộ: 白 (trắng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "别" có thành phần "刂" (dao) và "另" (khác), thể hiện sự tách biệt hoặc khác biệt.
- "的" có thành phần "白" (trắng) và "勺" (thìa), thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc miêu tả.
→ "别的" có nghĩa là những thứ khác, thể hiện sự phân biệt hoặc lựa chọn khác.
Từ ghép thông dụng
别说
đừng nói
别离
chia ly
其他的
cái khác