Từ vựng tiếng Trung
méi没
shén*me什
么
Nghĩa tiếng Việt
không có gì
3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
没
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
什
Bộ: 亻 (người)
4 nét
么
Bộ: 丨 (nét sổ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '没' có bộ thủ là '氵' chỉ nước, biểu thị sự biến mất, chẳng có.
- Chữ '什' có bộ nhân đứng '亻', chỉ người hoặc vật.
- Chữ '么' là một phần tử thường dùng để cấu tạo từ.
→ '没什么' có nghĩa là 'không có gì' hoặc 'không đáng kể'.
Từ ghép thông dụng
没事
không sao
没有
không có
没关系
không sao, không vấn đề gì