Từ vựng tiếng Trung
bái*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

rượu trắng, rượu mạnh của Trung Quốc, rượu chưng cất

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trắng)

5 nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'白酒' chỉ rượu chưng cất truyền thống của Trung Quốc, thường trong suốt, nồng độ cồn cao (thường 40-60%). '白' (bạch) = trắng, '酒' (tửu) = rượu. Đây là loại rượu phổ biến trong các bữa tiệc, dịp lễ tết của người Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 中国人喜欢喝白酒。Zhōngguó rén xǐhuān hē báijiǔ. thanh 1

    Người Trung Quốc thích uống rượu trắng.

  • 茅台是著名的白酒品牌。Máotái shì zhùmíng de báijiǔ pǐnpái. thanh 2

    Mao Đài là thương hiệu rượu trắng nổi tiếng.

  • 这瓶白酒度数很高。Zhè píng báijiǔ dùshù hěn gāo. thanh 4

    Chai rượu trắng này nồng độ rất cao.

Kết hợp thường gặp

  • 喝白酒 thanh 5
  • 白酒品牌 thanh 5
  • 茅台酒 thanh 5
  • 高度白酒 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.