Từ vựng tiếng Trung
kāi*chǎng*bái

Nghĩa tiếng Việt

lời mở đầu

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (màu trắng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 开: Kết hợp của bộ 廾 (hai tay) và 一 (một), gợi ý hành động mở ra.
  • 场: Bộ 土 (đất) và bộ 㔾, ám chỉ một nơi hoặc khu vực.
  • 白: Chỉ màu trắng, đơn giản và rõ ràng.

开场白: Lời mở đầu, thường dùng trong diễn văn, bài phát biểu.

Từ ghép thông dụng

kāimén

mở cửa

广guǎngchǎng

quảng trường

bái

màu trắng