Từ vựng tiếng Trung
jī*cāng

Nghĩa tiếng Việt

khoang máy bay, ca-bin

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

6 nét

Bộ: (thuyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh hàng không, đi máy bay. Syn: 客舱 (khoang hành khách).

Câu ví dụ

  • 请出示您的机舱登机牌Qǐng chūshì nín de jīcāng dēngjīpái thanh 3

    Làm ơn xuất示 thẻ lên máy bay khoang của quý khách

  • 头等舱在机舱前面Tóuděncāng zài jīcāng qiánmiàn thanh 2

    Hạng nhất ở phía trước khoang máy bay

  • 机舱内禁止吸烟Jīcāng nèi jìnzhǐ xīyān thanh 1

    Cấm hút thuốc trong khoang máy bay

  • 机舱温度很舒适Jīcāng wēndù hěn shūshì thanh 1

    Nhiệt độ trong khoang máy bay rất thoải mái

Kết hợp thường gặp

  • 机舱内jīcāng nèi thanh 1

    trong khoang máy bay

  • 机舱门jīcāngmén thanh 1

    cửa khoang máy bay

  • 机舱服务jīcāng fúwù thanh 1

    dịch vụ khoang máy bay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.