Từ vựng tiếng Trung
jiān*kòng

Nghĩa tiếng Việt

Giám khống — giám sát và kiểm soát liên tục; theo dõi bằng camera hoặc thiết bị để quản lý và phát hiện bất thường.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát, đĩa)

13 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

监控 nhấn mạnh theo dõi liên tục bằng công nghệ; 监察 thiên về kiểm tra pháp lý; 监督 chú trọng vai trò giám sát con người.

Câu ví dụ

  • 这家商店安装了多个监控摄像头。Zhè jiā shāngdiàn ānzhuāngle duō gè jiānkòng shèxiàngtóu. thanh 4

    Cửa hàng này đã lắp đặt nhiều camera giám sát.

  • 警方通过监控录像找到了嫌疑人。Jǐngfāng tōngguò jiānkòng lùxiàng zhǎodàole xiányírén. thanh 3

    Cảnh sát tìm ra nghi phạm thông qua camera giám sát.

  • 医院对危重病人进行24小时监控。Yīyuàn duì wēizhòng bìngrén jìnxíng 24 xiǎoshí jiānkòng. thanh 1

    Bệnh viện theo dõi liên tục 24 giờ đối với bệnh nhân nặng.

  • 网络安全团队对系统进行实时监控。Wǎngluò ānquán tuánduì duì xìtǒng jìnxíng shíshí jiānkòng. thanh 3

    Nhóm an ninh mạng theo dõi hệ thống theo thời gian thực.

Kết hợp thường gặp

  • 监控摄像头jiānkòng shèxiàngtóu thanh 1

    camera giám sát (CCTV)

  • 监控录像jiānkòng lùxiàng thanh 1

    băng ghi hình giám sát

  • 实时监控shíshí jiānkòng thanh 2

    giám sát theo thời gian thực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.