Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế, môi trường để chỉ việc quan sát và đo lường liên tục các chỉ số hoặc thông số.
Câu ví dụ
- 这个系统监测空气质量
Hệ thống này giám sát chất lượng không khí
- 医生正在监测病人的血压
Bác sĩ đang theo dõi huyết áp bệnh nhân
- 我们需要监测数据变化
Chúng ta cần giám sát biến đổi dữ liệu
- 地震监测很重要
Giám sát động đất rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 监测系统
hệ thống giám sát
- 实时监测
giám sát thời gian thực
- 监测数据
dữ liệu giám sát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.