Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (người giám hộ trẻ em/người incapable) hoặc y tế (giám sát bệnh nhân nặng). Hán-Việt 'giám hộ'.
Câu ví dụ
- 父母是未成年人的法定监护人
Cha mẹ là người giám hộ hợp pháp của người chưa thành niên
- 医院对重症患者实行24小时监护
Bệnh viện thực hiện giám sát 24 giờ đối với bệnh nhân nặng
- 他负责监护这个工程项目的质量
Ông chịu trách nhiệm giám sát chất lượng dự án kỹ thuật này
- 法院指定了一位监护人
Tòa án đã chỉ định một người giám hộ
Kết hợp thường gặp
- 监护人
người giám hộ
- 法定监护
giám hộ hợp pháp
- 监护权
quyền giám hộ
- 医疗监护
giám sát y tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.