Từ vựng tiếng Trung
jiān*hù

Nghĩa tiếng Việt

giám hộ; giám sát và bảo vệ

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mâm, bát đĩa)

13 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (người giám hộ trẻ em/người incapable) hoặc y tế (giám sát bệnh nhân nặng). Hán-Việt 'giám hộ'.

Câu ví dụ

  • 父母是未成年人的法定监护人Fùmǔ shì wèichéngniánrén de fǎdìng jiānhùrén thanh 4

    Cha mẹ là người giám hộ hợp pháp của người chưa thành niên

  • 医院对重症患者实行24小时监护Yīyuàn duì zhòngzhèng huànzhě shíxíng 24 xiǎoshí jiānhù thanh 1

    Bệnh viện thực hiện giám sát 24 giờ đối với bệnh nhân nặng

  • 他负责监护这个工程项目的质量Tā fùzé jiānhù zhège gōngchéng xiàngmù de zhìliàng thanh 1

    Ông chịu trách nhiệm giám sát chất lượng dự án kỹ thuật này

  • 法院指定了一位监护人Fǎyuàn zhǐdìngle yí wèi jiānhùrén thanh 3

    Tòa án đã chỉ định một người giám hộ

Kết hợp thường gặp

  • 监护人jiānhùrén thanh 1

    người giám hộ

  • 法定监护fǎdìng jiānhù thanh 3

    giám hộ hợp pháp

  • 监护权jiānhùquán thanh 1

    quyền giám hộ

  • 医疗监护yīliáo jiānhù thanh 1

    giám sát y tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.