Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

xem, coi; sở công

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

监 là giản thể của 監. Chữ gốc 監 mô tả người cúi xuống nhìn vào chậu nước (gương nước) — hành động tự soi gương và quan sát. Dạng giản thể đơn giản hoá phần trên (thay 臣 bằng ký hiệu đơn giản hơn). Nghĩa: giám sát, trông coi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giám": nhìn chăm chú (臣 — mắt hướng xuống) vào chậu nước (皿 — gương) — giám sát mọi thứ.

Gương Hán-Việt

giám trong giám sát (监督), giám ngục (监狱), giám thị (监视)

Mở khoá kiến thức

Biết 监 (giám) mở khoá 监督 (giám sát), 监狱 (nhà tù), 监视 (theo dõi), 监察 (kiểm tra), 总监 (tổng giám đốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

监 là giản thể của 監, theo Wiktionary thay 臣 bằng dạng đơn giản hơn. Chữ gốc 監 mô tả người (nhân) cúi nhìn vào chậu nước/gương (皿) — tức là soi gương. Từ hành động tự kiểm tra bằng gương, phát triển nghĩa giám sát, trông coi, và nhà giam.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个项目需要有人监督执行。Zhège xiàngmù xūyào yǒu rén jiāndū zhíxíng. thanh 4

    Dự án này cần có người giám sát thực hiện.

  • 他因犯罪被关进监狱。Tā yīn fànzuì bèi guān jìn jiānyù. thanh 1

    Anh ta bị bỏ vào tù vì phạm tội.

  • 监视器安装在大楼各处。Jiānshìqì ānzhuāng zài dàlóu gè chù. thanh 1

    Camera giám sát được lắp ở khắp nơi trong tòa nhà.

  • 他担任这家公司的总监。Tā dānrèn zhè jiā gōngsī de zǒngjiān. thanh 1

    Anh ấy đảm nhận chức tổng giám đốc của công ty này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gần (jiān/jiàn), đều liên quan đến giám/hạm — dễ nhầm

  • đồng nghĩa gần (gương soi, soi xét), đồng âm (jiàn)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.