Từ vựng tiếng Trung
jiān*yù

Nghĩa tiếng Việt

nhà tù, nhà giam nơi giam giữ tội phạm đã bị kết án

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái bát)

13 nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

监狱 chỉ nhà tù nơi giam tội nhân đã bị kết án. Phân biệt với 拘留所 (trại tạm giam — trước khi kết án) và 看守所 (trại tạm giữ). Động từ đi kèm: 关进/送进监狱 (tống vào tù), 出监狱 (ra tù).

Câu ví dụ

  • 他因为抢劫被送进了监狱。Tā yīnwèi qiǎngjié bèi sòng jìn le jiānyù. thanh 1

    Anh ta vì tội cướp giật mà bị đưa vào nhà tù.

  • 他在监狱里服刑十年后出狱了。Tā zài jiānyù lǐ fúxíng shí nián hòu chūyù le. thanh 1

    Anh ta sau khi thụ án mười năm trong tù đã ra tù.

  • 监狱的条件非常艰苦。Jiānyù de tiáojiàn fēicháng jiānkǔ. thanh 1

    Điều kiện trong nhà tù rất khắc nghiệt.

  • 监狱里的改造项目帮助犯人重新融入社会。Jiānyù lǐ de gǎizào xiàngmù bāngzhù fànrén chóngxīn róngrù shèhuì. thanh 1

    Chương trình cải tạo trong nhà tù giúp phạm nhân tái hoà nhập xã hội.

Kết hợp thường gặp

  • 关进监狱guān jìn jiānyù thanh 1

    đưa vào nhà tù

  • 出监狱chū jiānyù thanh 1

    ra tù

  • 监狱改造jiānyù gǎizào thanh 1

    cải tạo trong tù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.