Từ vựng tiếng Trung
zǒng*jiān

Nghĩa tiếng Việt

tổng giám, giám đốc (chức vụ quản lý cấp cao trong tổ chức, phụ trách một bộ phận hoặc toàn bộ)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bộ: (bát đĩa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Lưu ý: existingMeaning 'tổng thanh tra' không phổ biến – 总监 thường dịch là 'giám đốc (bộ phận)' hoặc 'tổng giám'. Ví dụ: 市场总监 = Marketing Director, 技术总监 = CTO/Tech Director.

Câu ví dụ

  • 他担任公司市场总监已经五年了Tā dānrèn gōngsī shìchǎng zǒngjiān yǐjīng wǔ nián le thanh 1

    Anh ấy đã đảm nhiệm chức giám đốc marketing của công ty được năm năm

  • 总监负责整个部门的工作Zǒngjiān fùzé zhěnggè bùmén de gōngzuò thanh 3

    Tổng giám phụ trách công việc của toàn bộ phận

  • 她刚刚被提升为技术总监Tā gānggāng bèi tíshēng wéi jìshù zǒngjiān thanh 1

    Cô ấy vừa được thăng chức lên giám đốc kỹ thuật

  • 公司总监亲自出席了发布会Gōngsī zǒngjiān qīnzì chūxí le fābùhuì thanh 1

    Giám đốc công ty đích thân tham dự buổi họp báo ra mắt

Kết hợp thường gặp

  • 市场总监shìchǎng zǒngjiān thanh 4

    giám đốc marketing

  • 技术总监jìshù zǒngjiān thanh 4

    giám đốc kỹ thuật

  • 创意总监chuàngyì zǒngjiān thanh 4

    giám đốc sáng tạo

  • 财务总监cáiwù zǒngjiān thanh 2

    giám đốc tài chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.