Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLưu ý: existingMeaning 'tổng thanh tra' không phổ biến – 总监 thường dịch là 'giám đốc (bộ phận)' hoặc 'tổng giám'. Ví dụ: 市场总监 = Marketing Director, 技术总监 = CTO/Tech Director.
Câu ví dụ
- 他担任公司市场总监已经五年了
Anh ấy đã đảm nhiệm chức giám đốc marketing của công ty được năm năm
- 总监负责整个部门的工作
Tổng giám phụ trách công việc của toàn bộ phận
- 她刚刚被提升为技术总监
Cô ấy vừa được thăng chức lên giám đốc kỹ thuật
- 公司总监亲自出席了发布会
Giám đốc công ty đích thân tham dự buổi họp báo ra mắt
Kết hợp thường gặp
- 市场总监
giám đốc marketing
- 技术总监
giám đốc kỹ thuật
- 创意总监
giám đốc sáng tạo
- 财务总监
giám đốc tài chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.