Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ chức danh trong doanh nghiệp, đứng sau tên bộ phận như nghệ thuật, kỹ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổng giam, giám
Từng chữ
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 监giam, giámxem, coi; sở công
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLưu ý: existingMeaning 'tổng thanh tra' không phổ biến – 总监 thường dịch là 'giám đốc (bộ phận)' hoặc 'tổng giám'. Ví dụ: 市场总监 = Marketing Director, 技术总监 = CTO/Tech Director.
Câu ví dụ
- 他担任公司市场总监已经五年了
Anh ấy đã đảm nhiệm chức giám đốc marketing của công ty được năm năm
- 总监负责整个部门的工作
Tổng giám phụ trách công việc của toàn bộ phận
- 她刚刚被提升为技术总监
Cô ấy vừa được thăng chức lên giám đốc kỹ thuật
- 公司总监亲自出席了发布会
Giám đốc công ty đích thân tham dự buổi họp báo ra mắt
Kết hợp thường gặp
- 市场总监
giám đốc marketing
- 技术总监
giám đốc kỹ thuật
- 创意总监
giám đốc sáng tạo
- 财务总监
giám đốc tài chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.