Từ vựng tiếng Trung
zǒng*jīng*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

tổng giám đốc (người điều hành cao nhất của công ty hoặc doanh nghiệp)

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

总经理 thường chỉ CEO hoặc người điều hành cao nhất trong doanh nghiệp tư nhân. Trong tập đoàn lớn có thể có 集团总经理 (tổng giám đốc tập đoàn). Phân biệt với 董事长 (chủ tịch hội đồng quản trị).

Câu ví dụ

  • 总经理宣布了公司的新战略。Zǒngjīnglǐ xuānbù le gōngsī de xīn zhànlüè. thanh 3

    Tổng giám đốc đã công bố chiến lược mới của công ty.

  • 她刚被任命为总经理。Tā gāng bèi rènmìng wéi zǒngjīnglǐ. thanh 1

    Cô ấy vừa được bổ nhiệm làm tổng giám đốc.

  • 总经理助理负责安排日程。Zǒngjīnglǐ zhùlǐ fùzé ānpái rìchéng. thanh 3

    Trợ lý tổng giám đốc phụ trách sắp xếp lịch trình.

  • 这家公司总经理亲自接待了我们。Zhè jiā gōngsī zǒngjīnglǐ qīnzì jiēdài le wǒmen. thanh 4

    Tổng giám đốc công ty này đích thân tiếp đón chúng tôi.

Kết hợp thường gặp

  • 副总经理fù zǒngjīnglǐ thanh 4

    phó tổng giám đốc

  • 总经理助理zǒngjīnglǐ zhùlǐ thanh 3

    trợ lý tổng giám đốc

  • 总经理办公室zǒngjīnglǐ bàngōngshì thanh 3

    văn phòng tổng giám đốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.