Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành động kiểm tra hoặc làm danh từ chỉ công tác giám sát của cơ quan chức năng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giam, giám sát
Từng chữ
- 监giam, giámxem, coi; sở công
- 察sátxem kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa监察 thiên về giám sát pháp lý/hành chính của cơ quan nhà nước; 监督 (giám đốc) rộng hơn, dùng cho cả giám sát dân sự; 监控 nhấn mạnh theo dõi liên tục bằng thiết bị.
Câu ví dụ
- 监察委员会对政府部门进行定期审查。
Ủy ban giám sát tiến hành kiểm tra định kỳ các cơ quan chính phủ.
- 他被监察机关调查涉嫌腐败问题。
Anh ta bị cơ quan giám sát điều tra về nghi vấn tham nhũng.
- 加强对公权力的监察是防腐的关键。
Tăng cường giám sát quyền lực công là chìa khóa chống tham nhũng.
- 监察部门有权对违规行为展开调查。
Cơ quan giám sát có quyền tiến hành điều tra các hành vi vi phạm.
Kết hợp thường gặp
- 监察委员会
ủy ban giám sát
- 监察机关
cơ quan giám sát
- 纪检监察
kỷ luật và giám sát (kiểm tra kỷ luật)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.