Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa监视 mang sắc thái theo dõi kỹ lưỡng, thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, điều tra, hoặc kiểm soát.
Câu ví dụ
- 警察监视嫌疑人
Cảnh sát giám sát nghi phạm
- 被监视的感觉不好
Cảm giác bị giám sát không dễ chịu
- 他在监视我们的行动
Anh ấy đang giám sát hành động của chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 监视器
máy giám sát, camera
- 监视人
người giám sát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.