Từ vựng tiếng Trung
shì*chá

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra, quan sát

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Bộ: (mái nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong hành chính, công vụ—lãnh đạo kiểm tra nơi làm việc.

Câu ví dụ

  • 领导来视察工作Lǐngdǎo lái shìchá gōngzuò thanh 3

    Lãnh đạo đến kiểm tra công việc

  • 视察学校shìchá xuéxiào thanh 4

    Kiểm tra nhà trường

  • 实地视察shídì shìchá thanh 2

    Quan sát thực địa

  • 视察员shìcháyuán thanh 4

    Nhân viên kiểm tra

Kết hợp thường gặp

  • 视察工作shìchá gōngzuò thanh 4

    kiểm tra công việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.