Từ vựng tiếng Trung
shì*lì

Nghĩa tiếng Việt

thị lực

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bộ: (sức)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '视' có bộ '见' nghĩa là thấy, kết hợp với phần âm '礻' (biểu thị liên quan đến thị giác hoặc nhìn).
  • Chữ '力' là chữ đơn giản biểu thị sức mạnh hoặc năng lực.

Tổng hợp, '视力' có nghĩa là khả năng nhìn thấy, tức là thị lực.

Từ ghép thông dụng

shì

thị lực

shì线xiàn

tầm nhìn

shìjiǎo

góc nhìn