Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ góc độ quan sát, nhìn nhận một vấn đề hay sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thị giác
Từng chữ
- 视thịnhìn kỹ
- 角giáccái sừng; góc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong phân tích, nghị luận: góc nhìn để xem xét vấn đề. Có thể đi với các lĩnh vực: 经济视角 (kinh tế), 文化视角 (văn hóa), 历史视角 (lịch sử).
Câu ví dụ
- 换个视角
Đổi góc nhìn
- 从不同的视角分析
Phân tích từ các góc nhìn khác nhau
- 文化视角
Góc nhìn văn hóa
- 改变视角
Thay đổi góc nhìn
Kết hợp thường gặp
- 不同视角
góc nhìn khác nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.