Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa视野 chỉ tầm nhìn hoặc góc nhìn, có thể là nghĩa đen (nhìn thấy) hoặc nghĩa bóng (tri thức, kinh nghiệm).
Câu ví dụ
- 开阔视野
Mở rộng tầm nhìn
- 视野狭窄
Tầm nhìn hẹp
- 拓宽视野
Mở rộng góc nhìn
Kết hợp thường gặp
- 视野宽广
tầm nhìn rộng
- 视野范围
phạm vi tầm nhìn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.