Từ vựng tiếng Trung
guān*chá观
察
Nghĩa tiếng Việt
quan sát
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
观
Bộ: 见 (nhìn thấy)
6 nét
察
Bộ: 宀 (mái nhà)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 观: Phía trên là bộ "見" (nhìn thấy), thể hiện sự quan sát.
- 察: Bao gồm bộ "宀" (mái nhà) và phần dưới là "祭" (lễ tế), gợi nhớ đến việc quan sát kỹ càng như khi thực hiện lễ tế.
→ Từ "观察" có nghĩa là theo dõi, xem xét một cách cẩn thận.
Từ ghép thông dụng
观察者
người quan sát
观察力
khả năng quan sát
观察员
nhân viên giám sát