Từ vựng tiếng Trung
jiān*dū监
督
Nghĩa tiếng Việt
giám sát
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
监
Bộ: 皿 (đồ chứa)
11 nét
督
Bộ: 目 (mắt)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '监' có bộ '皿' là đồ chứa, thường liên quan đến việc nhìn vào trong hoặc giám sát.
- Chữ '督' có bộ '目' (mắt) và phần trên thể hiện sự giám sát, thúc đẩy.
→ Kết hợp lại, '监督' có nghĩa là giám sát và thúc đẩy việc thực hiện công việc.
Từ ghép thông dụng
监督
giám sát
监控
quan sát và kiểm soát
监察
giám sát và kiểm tra