Từ vựng tiếng Trung
jiān*dū

Nghĩa tiếng Việt

giám sát (quan sát và đốc thúc)

2 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồ chứa)

11 nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh quản lý, hành chính để chỉ việc quan sát và đốc thúc hoạt động của người hoặc tổ chức khác.

Câu ví dụ

  • 我们需要监督工作进度Wǒmen xūyào jiāndū gōngzuò jìndù thanh 3

    Chúng ta cần giám sát tiến độ công việc

  • 公众监督很重要Gōngzhòng jiāndū hěn zhòngyào thanh 1

    Sự giám sát của công chúng rất quan trọng

  • 政府监督企业Zhèngfǔ jiāndū qǐyè thanh 4

    Chính phủ giám sát doanh nghiệp

  • 他负责监督这个项目Tā fùzé jiāndū zhège xiàngmù thanh 1

    Anh ta chịu trách nhiệm giám sát dự án này

Kết hợp thường gặp

  • 公众监督gōngzhòng jiāndū thanh 1

    giám sát công chúng

  • 监督工作jiāndū gōngzuò thanh 1

    giám sát công việc

  • 监督管理jiāndū guǎnlǐ thanh 1

    giám sát quản lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.