Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, thị trường hoặc quản lý hành chính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giam, giám quản
Từng chữ
- 监giam, giámxem, coi; sở công
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa监管 dùng nhiều trong lĩnh vực tài chính, y tế, thực phẩm, công nghệ; nghiêng về chức năng hành chính hơn 监察 (điều tra) và 监控 (theo dõi kỹ thuật).
Câu ví dụ
- 政府加强了对食品安全的监管力度。
Chính phủ tăng cường giám sát an toàn thực phẩm.
- 金融监管机构对银行实施严格审查。
Cơ quan giám sát tài chính thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt đối với ngân hàng.
- 互联网平台应受到更有效的监管。
Các nền tảng internet cần được giám sát hiệu quả hơn.
- 在监管部门的监督下,公司完成了整改。
Dưới sự giám sát của cơ quan quản lý, công ty đã hoàn thành chỉnh sửa.
Kết hợp thường gặp
- 监管机构
cơ quan giám sát
- 金融监管
giám sát tài chính
- 加强监管
tăng cường giám sát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.