Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiānhùrén

Nghĩa tiếng Việt

người giám hộ

Âm Hán Việt

giam, giám hộ nhân

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mâm)

10 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ người có trách nhiệm pháp lý bảo vệ quyền lợi cho người khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giam, giám hộ nhân

Từng chữ

  • giam, giámxem, coi; sở công
  • hộche chở, bảo vệ
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是这个孩子的监护人。tā shì zhège háizi de jiānhùrén thanh 1

    Ông ấy là người giám hộ của đứa trẻ này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.