Từ vựng tiếng Trung
guàn灌
Nghĩa tiếng Việt
đổ
1 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
灌
Bộ: 氵 (nước)
20 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '氵' (ba chấm thủy) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước.
- Bên phải là phần '雚', có thể hiểu là hình ảnh của một chú chim đang đứng trên mặt nước, thể hiện sự đổ, tưới hay rót nước.
→ Chữ '灌' nghĩa là tưới nước, đổ nước.
Từ ghép thông dụng
灌溉
tưới tiêu
灌注
rót vào
灌木
bụi cây