Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTưới tiêu ruộng đất.
Câu ví dụ
- 农民需要灌溉农田。
Nông dân cần tưới tiêu ruộng đồng.
- 这个地区的灌溉系统很完善。
Hệ thống tưới tiêu ở khu vực này rất hoàn thiện.
- 合理灌溉对农业发展很重要。
Tưới tiêu hợp lý rất quan trọng cho phát triển nông nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 灌溉系统
- 农田灌溉
- 灌溉渠道
- 灌溉工程
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.