Nghĩa tiếng Việt
xem, quan sát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觀 = 雚 (Hoan, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn/thấy); chữ hình thanh. Bộ 見 xác định nghĩa liên quan đến quan sát; phần 雚 cung cấp âm đọc guān.
Hán-Việt: quan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quan" (觀): 見 (kiến, mắt nhìn) + 雚 (hoan, biểu âm) — đôi mắt quan sát toàn cảnh như đứng trên đài cao, đó là 觀 — quan sát.
Gương Hán-Việt
觀察 (quan sát), 觀點 (quan điểm), 觀念 (quan niệm), 世界觀 (thế giới quan)
Mở khoá kiến thức
Biết 觀 mở khóa: 觀察 (quan sát), 觀點 (quan điểm), 觀念 (quan niệm), 樂觀 (lạc quan), 悲觀 (bi quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 觀 là chữ hình thanh: 雚 là phần biểu âm, 見 (nhìn/thấy) là phần biểu nghĩa. Nghĩa gốc là quan sát kỹ lưỡng; mở rộng sang quan điểm, cảnh vật, đài quan sát. Dạng tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們要樂觀地面對困難。
Chúng ta phải lạc quan đối mặt với khó khăn.
- 這個問題要從多角度觀察。
Vấn đề này cần quan sát từ nhiều góc độ.
- 每個人都有自己的世界觀。
Mỗi người đều có thế giới quan riêng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.